Gregorian calendar
tháng 6 năm 2026
28
Lunar calendar
tháng 5 năm 2026
14
Day
Quý Dậu
Month
Giáp Ngọ
Year
Year of the Horse
Daily horoscope
Kiếm Phong Kim - Ngày hoàng đạo
Conflicting age
Đinh mão, Tân mão, Đinh dậu
Auspicious hour
(23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11 a.m. to 1 p.m.), Smell (1:00 PM - 3:00 PM), Dậu (17h-19h)
Month -
Sunday
CN
Monday
T2
Tuesday
T3
Wednesday
T4
Thursday
T5
Friday
T6
Saturday
Saturday
31
15
Lễ Phật Đản
01
16
Quốc tế Thiếu nhi
02
17
03
18
04
19
05
20
Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước
06
21
07
22
08
23
09
24
10
25
11
26
12
27
13
28
Ngày của Bố
14
29
15
1/5
16
2
17
3
Chiến thắng chủ nghĩa Phát xít
18
4
19
5
Tết Đoan Ngọ
20
6
21
7
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam
22
8
23
9
24
10
25
11
26
12
27
13
28
14
Ngày gia đình Việt Nam
29
15
30
16
01
17
02
18
Nước ta đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
03
19
04
20