Gregorian calendar
tháng 5 năm 2026
14
Lunar calendar
March 2026
28
Day
Year of the Rat
Month
Year of the Dragon
Year
Year of the Horse
Daily horoscope
Tích Lịch Hỏa - Ngày thường
Conflicting age
Bính ngọ, Giáp ngọ
Auspicious hour
(23h-1h), Sửu (1-3 hours), Mão (5h-7h), Ngọ (11 a.m. to 1 p.m.), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Month -
Sunday
CN
Monday
T2
Tuesday
T3
Wednesday
T4
Thursday
T5
Friday
T6
Saturday
Saturday
26
10
Giỗ tổ Hùng Vương
27
11
28
12
29
13
30
14
Giải phóng Miền Nam, thống nhất tổ quốc
01
15
Ngày quốc tế lao động
02
16
03
17
04
18
05
19
06
20
07
21
Chiến thắng Điện Biên Phủ
08
22
09
23
Chiến thắng chủ nghĩa Phát xít
10
24
11
25
12
26
13
27
Ngày của Mẹ
14
28
15
29
Thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16
30
17
1/4
18
2
19
3
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20
4
21
5
22
6
23
7
24
8
25
9
26
10
27
11
28
12
29
13
30
14
Tết Dân tộc Khmer
31
15
Lễ Phật Đản
01
16
Quốc tế Thiếu nhi
02
17
03
18
04
19
05
20
Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước
06
21